Kaori Dict

伸縮

しんしゅく

shinshuku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂN SÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.expansion and contraction; elasticity; flexibility

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This swimming suit is made of elastic material.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸縮 (しんしゅく) — expansion and contraction; elasticity; flexibility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict