Kaori Dict

伸び

のび

nobi

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.growth; development

  2. danh từ

    2.stretching (one's body, e.g. when waking up)

  3. danh từ

    3.(ability to) spread (of paint, cream, etc.)

  4. danh từ

    4.elongation; extension; carry (e.g. of sound); sustain

  5. danh từthường viết bằng kanago (game)

    5.nobi; solid extension; thick extension

    usu. ノビ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ha-ha, you always stretch when class is over don't you?

  • It's high time you had your hair cut; it's grown too long.

  • I'm amazed by the rate at which industries grow.

  • Dad stretched after dinner.

  • Young people have shown a lot of improvement in physical stature.

  • The GNP has been growing at a snail's pace.

  • The second quarter GNP growth was higher than predicted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸び (のび) — growth; development | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict