Kaori Dict

野火

のび

nobi

Âm Hán-Việt: DÃ HOẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fires set off in early spring to burn off dead grass

  2. danh từ

    2.bush fire; field fire; grass fire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Isn't that just a brush fire?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野火 (のび) — fires set off in early spring to burn off dead grass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict