Kaori Dict

野火

のび

nobi

Âm Hán-Việt: DÃ HOẢ

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Fires on the Plain (1951 novel by Ooka Shohei)

  2. danh từfamily or surname

    2.Nobi

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野火 (のび) — Fires on the Plain (1951 novel by Ooka Shohei) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict