Kaori Dict

伸びる

のびる

nobiru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.kéo dài; phát triển; trôi dạt; bị mệt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to stretch; to extend; to lengthen; to grow (of hair, height, grass, etc.)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to straighten out; to be flattened; to become smooth

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to spread (of paint, cream, etc.)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to stretch out (e.g. of a hand); to extend

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to lose elasticity; to become slack; to become soggy (e.g. of noodles)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    6.to make progress; to develop; to expand; to increase; to improve

  7. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    7.to be exhausted; to get groggy; to be stunned (by a blow); to pass out; to collapse

  8. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    8.to be prolonged (of a meeting, life span, etc.); to be extended (e.g. of a deadline); to lengthen (e.g. of the days)

  9. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    9.to be postponed; to be delayed; to be put off

  10. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    10.to gain traction (of an online post, video, etc.); to get views; to perform well

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The meeting has been put off until next week.

  • This sweater is all stretched out of shape.

  • My hair has grown out.

  • The cat stretched itself.

  • The party gained ground rapidly.

  • He has been exhausted from overwork.

  • The game was put off until next week.

  • Grass is luxuriant in summer.

  • She is growing tall.

  • My beard grows quickly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸びる (のびる) — kéo dài; phát triển; trôi dạt; bị mệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict