Kaori Dict

延べ

のべ

nobe

N1

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.tổng cộng; tổng hợp; tổng thể; tổng số
  1. danh từ

    1.futures

  2. danh từ

    2.credit (buying)

  3. danh từ

    3.stretching

  4. tiền tố

    4.total (preceding counter, unit, etc.); aggregate; gross

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our fighters averaged 430 missions a day.

  • We had a bar of gold stolen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延べ (のべ) — tổng cộng; tổng hợp; tổng thể; tổng số | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict