Kaori Dict

延び延び

のびのび

nobinobi

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.being postponed; being repeatedly put off; being delayed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have so much work to do that I have to put off my trip.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延び延び (のびのび) — being postponed; being repeatedly put off; being delayed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict