Kaori Dict

間延び

まのび

manobi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taking a long time; slowness; sluggishness

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.lack of firmness; looseness; slovenliness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間延び (まのび) — taking a long time; slowness; sluggishness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict