Kaori Dict

繰り延べる

くりのべる

kurinoberu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to postpone; to defer; to reschedule

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The payment will be deferred for two years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繰り延べる (くりのべる) — to postpone; to defer; to reschedule | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict