Kaori Dict

延滞

えんたい

entai

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIÊN TRỆ

Nghĩa

  1. 1.diễn trệ
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.arrears; (being) overdue; delay (e.g. in payment); procrastination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My telephone service was cut off because of unpaid bills.

  • If your rent comes in past the fifth, a late charge will be added.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延滞 (えんたい) — diễn trệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict