Kaori Dict

延命

えんめい

enmei

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIÊN MỆNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.diễn mệnh
  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.keeping alive longer; prolonging life; life extension; life-support

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延命 (えんめい) — diễn mệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict