延命
えんめい
enmei
thông dụng
Âm Hán-Việt: DIÊN MỆNH
Cách đọc khác: えんみょう
意味Nghĩa
- 1.diễn mệnh
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.keeping alive longer; prolonging life; life extension; life-support
えんめい
enmei
Âm Hán-Việt: DIÊN MỆNH
Cách đọc khác: えんみょう
1.keeping alive longer; prolonging life; life extension; life-support