Kaori Dict

延いては

ひいては

hiiteha

N1

JLPT N1 · Bài 131

Nghĩa

  1. 1.kết
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.by extension; in turn; by the same token; in addition; as well; consequently

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延いては (ひいては) — kết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict