Kaori Dict

液体

えきたい

ekitai

N2

Âm Hán-Việt: DỊCH THỂ

JLPT N2 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.dịch thể; chất lỏng
  1. danh từ

    1.liquid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

    This transparent liquid contains poison.

  • Water and oil are both liquids.

  • Water is a liquid.

  • Liquids are heavier than gases.

  • When ice melts, it becomes liquid.

  • When a solid melts, it becomes liquid.

  • The liquid does not strain well.

  • A sponge absorbs liquids.

  • The liquid gave off a strong smell.

  • The medicine was a brown liquid.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

液体 (えきたい) — dịch thể; chất lỏng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict