Kaori Dict

園芸

えんげい

engei

N2

Âm Hán-Việt: VIÊN VÂN

JLPT N2 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.nghệ nông nghiệp; làm vườn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.horticulture; gardening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "This is ..." "Working glove and trowel. One of a gardening club's basic tools."

  • My father taught me the nuts and bolts of gardening.

  • She is reading a manual on gardening.

  • She was reading a gardening manual.

  • Gardening has been popular for some years.

  • Garden tools make a nice gift.

  • My grandmother has green fingers.

  • She has many hobbies, cooking, knitting, gardening, collecting stamps, and so on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

園芸 (えんげい) — nghệ nông nghiệp; làm vườn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict