Kaori Dict

主演

しゅえん

shuen

N1

Âm Hán-Việt: CHỦ DIỄN

JLPT N1 · Bài 100

Nghĩa

  1. 1.diễn viên chính; vai chính
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.starring (in a film, play, etc.); playing the leading part

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I saw an old film featuring Charlie Chaplin yesterday.

  • Who plays the lead?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主演 (しゅえん) — diễn viên chính; vai chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict