Kaori Dict

演壇

えんだん

endan

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIỄN ĐÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rostrum; platform

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This movement is like a forum or platform from which feminists speak out on women's issues.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演壇 (えんだん) — rostrum; platform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict