Kaori Dict

縁談

えんだん

endan

N1

Âm Hán-Việt: DUYÊN ĐÀM

JLPT N1 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.đề nghị hôn; đàm phán hôn
  1. danh từ

    1.marriage proposal; marriage talks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My older sister's marriage has finally been arranged.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縁談 (えんだん) — đề nghị hôn; đàm phán hôn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict