Kaori Dict

演ずる

えんずる

enzuru

N1

JLPT N1 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.đi diễn; đóng vai; biểu diễn; giả vờ
  1. động từ ずるtha động từ

    1.to act (a part); to play (a role)

  2. động từ ずるtha động từ

    2.to perform (a play, etc.); to put on (a production)

  3. động từ ずるtha động từ

    3.to commit (a blunder); to pretend (e.g. to be a good father); to disgrace oneself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Public opinion plays a vital role in politics.

  • He was billed to appear as Romeo.

  • It says in the program that he's playing Romeo.

  • Japan is expected to play a greater role in international society.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演ずる (えんずる) — đi diễn; đóng vai; biểu diễn; giả vờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict