演奏会
えんそうかい
ensoukai
thông dụng
Âm Hán-Việt: DIỄN TẤU HỘI
意味Nghĩa
- 1.diễn tài hội
- danh từmusic
1.concert; recital
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 演奏会が始まろうとしている。
The concert is about to start.
えんそうかい
ensoukai
Âm Hán-Việt: DIỄN TẤU HỘI
1.concert; recital
The concert is about to start.