Kaori Dict

競演

きょうえん

kyouen

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẠNH DIỄN

Nghĩa

  1. 1.thi đấu nghệ thuật
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.contest (between performers); competitive performance

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.competition between theatres putting on the same show

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競演 (きょうえん) — thi đấu nghệ thuật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict