競演
きょうえん
kyouen
thông dụng
Âm Hán-Việt: CẠNH DIỄN
意味Nghĩa
- 1.thi đấu nghệ thuật
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.contest (between performers); competitive performance
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.competition between theatres putting on the same show