共演
きょうえん
kyouen
thông dụng
Âm Hán-Việt: CỘNG DIỄN
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.appearing together (in a film, play, etc.); performing together (at a concert, etc.); acting together; co-starring; playing together (in a sports match)