Kaori Dict

演じる

えんじる

enjiru

N1

JLPT N1 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.đi diễn; đóng vai; biểu diễn; giả vờ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to act (a part); to play (a role)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to perform (a play, etc.); to put on (a production)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to commit (e.g. a blunder); to disgrace oneself; to do something conspicuously; to make a scene

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to pretend (e.g. to be a good father)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đóng vai một nàng tiên.

    She acted the part of a fairy.

  • Ai có thể đóng vai công chúa không?

    Who will play the role of the princess?

  • Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.

    Mark had never acted on the stage and he was ill at ease.

  • The students performed Hamlet.

  • He acted on the stage.

  • I play an important part.

  • Tony is performing.

  • I acted the part of a fairy.

  • My sister played the leading character.

  • Tom acted the part of a sailor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演じる (えんじる) — đi diễn; đóng vai; biểu diễn; giả vờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict