演算
えんざん
enzan
thông dụng
Âm Hán-Việt: DIỄN TOÁN
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từmathematics
1.operation; calculation
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- トムは四則演算が苦手です。
Tom isn't good with basic arithmetic.
えんざん
enzan
Âm Hán-Việt: DIỄN TOÁN
1.operation; calculation
Tom isn't good with basic arithmetic.