Kaori Dict

演算

えんざん

enzan

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIỄN TOÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từmathematics

    1.operation; calculation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom isn't good with basic arithmetic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演算 (えんざん) — operation; calculation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict