Kaori Dict

再演

さいえん

saien

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÁI DIỄN

Nghĩa

  1. 1.biểu diễn lại; trình diễn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.another showing (of a play)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.playing the same role again (i.e. of an actor)

  3. danh từdanh từ + するtha động từbiology

    3.recapitulation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再演 (さいえん) — biểu diễn lại; trình diễn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict