Kaori Dict

曲芸師

きょくげいし

kyokugeishi

Âm Hán-Việt: KHÚC VÂN SƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.acrobat; tumbler

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲芸師 (きょくげいし) — acrobat; tumbler | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict