Kaori Dict

曲

Khúc

gập; âm nhạc; lệch

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#810 / 2.501
Bộ thủ
bộ 73
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
qu3, qu1
Tiếng Hàn
곡

gập; âm nhạc; lệch

Từ chứa chữ này · dễ trước

まがるmagaru

quẹo; uốn; cong

N5
さっきょくsakkyokuTÁC KHÚC

sáng tác nhạc

N3
まげるmageru

cong; uốn; gập; làm lệch

N2
きょくせんkyokusenKHÚC TUYẾN

cong tròn; đường cong; đường uốn; đường cong

N2
ぎきょくgikyokuHÍ KHÚC

kịch; vở kịch; opera Trung Quốc

N1
えんきょくenkyokuUYỂN KHÚC

gián tiếp; vòng vo; mập mờ

N1
いっきょくikkyokuNHẤT KHÚC

một bản nhạc; một giai điệu

thông dụng
かきょくkakyokuCA KHÚC

enmelody; tune; song

thông dụng
かようきょくkayoukyokuCA DAO KHÚC

enkayōkyoku; form of Japanese popular music that developed during the Showa era · (Western) pop song

thông dụng
がっきょくgakkyokuLẠC KHÚC

bài hát

thông dụng
きょうそうきょくkyousoukyokuHIỆP TẤU KHÚC

enconcerto

thông dụng
きょくkyokuKHÚC

bản nhạc; giai điệu; bài hát

thông dụng
まがりかどmagarikado

góc quay; ngã rẽ; điểm chuyển hướng

thông dụng
きょくせつkyokusetsuKHÚC CHIẾT

khúc quanh; khó khăn; biến cố

thông dụng
きょくもくkyokumokuKHÚC MỤC

danh sách ca khúc

thông dụng
こうきょうきょくkoukyoukyokuGIAO HƯỞNG KHÚC

bản giao hưởng

thông dụng
さっきょくかsakkyokukaTÁC KHÚC GIA

nhạc sĩ

thông dụng
じょきょくjokyokuTỰ KHÚC

enoverture; prelude

thông dụng
しんきょくshinkyokuTÂN KHÚC

bản nhạc mới; bài hát mới

thông dụng
ぜんきょくzenkyokuTOÀN KHÚC

mọi bản nhạc; toàn tác phẩm

thông dụng
くみきょくkumikyokuTỔ KHÚC

bộ khúc

thông dụng
めいきょくmeikyokuDANH KHÚC

bản nhạc nổi tiếng; ca khúc hay

thông dụng
ようきょくyoukyokuDAO KHÚC

bài hát Noh

thông dụng
わんきょくwankyokuLOAN KHÚC

cong; khúc

thông dụng
まがりmagari

độ cong

thông dụng
カバーきょくkabaakyoku

encover song (remake of another artist's song)

サインきょくせんsainkyokusen

ensinusoid; sine curve

あいしょうきょくaishoukyokuÁI XƯỚNG KHÚC

enfavourite song; favorite song

いきょくikyokuUỶ KHÚC

endetails; circumstances

うきょくukyokuVU KHÚC

enmeandering; winding

えんすいきょくせんensuikyokusenVIÊN TRUY KHÚC TUYẾN

enconic curve; conic section

えんぶきょくenbukyokuVIÊN VŨ KHÚC

enwaltz (composition)

えんきょくenkyokuDIỄN KHÚC

enmusical program; musical programme

えんそうきょくもくensoukyokumokuDIỄN TẤU KHÚC MỤC

enmusical program; musical programme

おんぎょくongyokuÂM KHÚC

ensongs with samisen accompaniment; musical performance

かんむりをまげるkanmuriwomageru

ento become displeased; to get stubborn

かんそうきょくkansoukyokuGIAN TẤU KHÚC

eninterlude; intermezzo

まるまげmarumageHOÀN KHÚC

entraditional married woman's hair style with an oval chignon on top · type of men's hairstyle during the Edo period

きょうしきょくkyoushikyokuCUỒNG THI KHÚC

enrhapsody

きょうそうきょくkyousoukyokuCUỒNG TƯỞNG KHÚC

encapriccio · mania; wild excitement; frenzy

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲 (Khúc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict