Kaori Dict

きょく

kyoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÚC

Nghĩa

  1. 1.bản nhạc; giai điệu; bài hát
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.composition; piece of music; song; track (on a record)

  2. danh từ

    2.tune; melody; air

  3. danh từ

    3.enjoyment; fun; interest; pleasure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom biết hát một vài bài nhạc Pháp.

    Tom can sing some French songs.

  • Tôi vừa nghe xong bài hát đó.

  • "Cái bài này là cái bài mà hôm nọ Tom đã ngân nga có phải không nhỉ?" "Đúng đấy. Bài này bây giờ đang hot đấy."

    "This song, it's the one Tom's been humming lately, right?" "Yeah, that's right. It's trending right now."

  • The pianist played two encores.

  • Will you listen to a piece of music?

  • It's a famous song.

  • I want to sing a song.

  • What's the name of this tune?

  • Do you know this tune?

  • What kind of music do you like to listen to?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲 (きょく) — bản nhạc; giai điệu; bài hát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict