Kaori Dict

作曲

さっきょく

sakkyoku

N3

Âm Hán-Việt: TÁC KHÚC

JLPT N3 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.sáng tác nhạc
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.composition (of music); setting; writing music

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

    He is a famous composer.

  • Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.

    I rate him among the best modern composers in Japan.

  • Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.

    I think Beethoven is as great a composer as ever lived.

  • This music was composed by Bach.

  • I write songs.

  • Composers create music.

  • He is nothing but a minor composer.

  • I wrote the song for her.

  • Who is your favorite composer?

  • Which of the composers do you like best?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作曲 (さっきょく) — sáng tác nhạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict