Kaori Dict

湾曲

わんきょく

wankyoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: LOAN KHÚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.curve; bend; crook

Câu ví dụ · Tatoeba

  • From the castle we could see the whole curve of the river around its base.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湾曲 (わんきょく) — curve; bend; crook | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict