Kaori Dict

曲線

きょくせん

kyokusen

N2

Âm Hán-Việt: KHÚC TUYẾN

JLPT N2 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.cong tròn; đường cong; đường uốn; đường cong
  1. danh từ

    1.curve

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Real women have curves.

  • A craftsman manually adds the finishing touches to each curve of a bullet train's lead car.

  • "What exactly made you decide to buy the car?" "I fell in love with those beautiful curves along its body!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲線 (きょくせん) — cong tròn; đường cong; đường uốn; đường cong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict