Kaori Dict

曲折

きょくせつ

kyokusetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÚC CHIẾT

Nghĩa

  1. 1.khúc quanh; khó khăn; biến cố
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.bending; winding; meandering; zigzagging

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.ups and downs; twists and turns; complications; difficulties; vicissitudes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲折 (きょくせつ) — khúc quanh; khó khăn; biến cố | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict