Kaori Dict

歌謡曲

かようきょく

kayoukyoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CA DAO KHÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kayōkyoku; form of Japanese popular music that developed during the Showa era

  2. danh từ

    2.(Western) pop song

    early Showa era term

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌謡曲 (かようきょく) — kayōkyoku; form of Japanese popular music that developed during the Showa era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict