Kaori Dict

婉曲

えんきょく

enkyoku

N1

Âm Hán-Việt: UYỂN KHÚC

JLPT N1 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.gián tiếp; vòng vo; mập mờ
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.euphemistic; circumlocutory; periphrastic; roundabout; indirect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Going to the little girl's room" is an euphemistic expression for "going to the toilet."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婉曲 (えんきょく) — gián tiếp; vòng vo; mập mờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict