Kaori Dict

Uyển

graceful

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
wan3
Tiếng Hàn

graceful

Từ chứa chữ này · dễ trước

えんきょくenkyokuUYỂN KHÚC

gián tiếp; vòng vo; mập mờ

N1
ゆうえんyuuenƯU DIỄM

encharming; fascinating; beautiful; elegant; graceful; sweet; delicate

ようえんyouenYÊU DIỄM

enfascinating; voluptuous; bewitching; captivating

えんきょくうえんenkyokuuenUYỂN KHÚC VU VIỄN

enbeing euphemistic and circumlocutory

えんぜんenzenUYỂN NHIÊN

engraceful; beautiful

えんきょくひょうげんenkyokuhyougenUYỂN KHÚC BIỂU HIỆN

eneuphemism; euphemistic expression

えんきょくほうenkyokuhouUYỂN KHÚC PHÁP

eneuphemism; periphrasis; circumlocution

じゅうえんjuuenNHU UYỂN

ensimple; plain; honest; unaffected; frank; unpretentious

ゆうえんyuuenU DIỄM

enmodest and beautiful; profound and elegant

えんきょくてきenkyokutekiUYỂN KHÚC ĐÍCH

eneuphemistic; circumlocutory; roundabout; indirect

えんびenbiUYỂN MỸ

enelegant beauty; charm

えんきょくごほうenkyokugohouUYỂN KHÚC NGỮ PHÁP

eneuphemism

えんきょくごenkyokugoUYỂN KHÚC NGỮ

eneuphemism

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婉 (Uyển) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict