Kaori Dict

婉曲迂遠

えんきょくうえん

enkyokuuen

Âm Hán-Việt: UYỂN KHÚC VU VIỄN

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.being euphemistic and circumlocutory

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婉曲迂遠 (えんきょくうえん) — being euphemistic and circumlocutory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict