Kaori Dict

芸当

げいとう

geitou

Âm Hán-Việt: VÂN ĐANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.performance; trick; feat; stunt

  2. danh từ

    2.extraordinary deed; daring act; bold move

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã dạy chú chó đó làm trò.

    I trained the dog to do tricks.

  • You can't teach an old dog new tricks.

  • To read books in a scholarly manner is a feat that requires more than just liking to read.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芸当 (げいとう) — performance; trick; feat; stunt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict