Kaori Dict

芸術

げいじゅつ

geijutsu

N3

Âm Hán-Việt: VÂN THUẬT

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.văn nghệ; nghệ thuật
  1. danh từ

    1.art; the arts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là một nghệ nhân rất có năng lực.

    He has great ability as an artist.

  • Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.

    Art was in its golden age in Venice during the Renaissance.

  • Kabuki is an old Japanese art.

  • Is this art?

  • Art for art's sake.

  • I am a big fan of the arts.

  • Trolling is a art.

  • I like art.

  • The artist exclaimed.

  • This peach is a beauty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芸術 (げいじゅつ) — văn nghệ; nghệ thuật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict