Kaori Dict

芸能界

げいのうかい

geinoukai

Âm Hán-Việt: VÂN NĂNG GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.show business; entertainment industry; world of entertainment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Janet was seeking for fame in the world of show business.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芸能界 (げいのうかい) — show business; entertainment industry; world of entertainment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict