Kaori Dict

内輪

うちわ

uchiwa

thông dụng

Âm Hán-Việt: NỘI LUÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.family circle; one's circle (of friends, co-workers, etc.); one's fellows; in-group

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.private matters; internal affairs

  3. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.conservative (e.g. estimate); moderate

  4. danh từ

    4.pigeon toe (walking); in-toeing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That love affair is a family secret.

  • It's an inside joke.

  • They began to quarrel among themselves.

  • It's quite an informal meeting.

  • There is a skeleton in every closet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内輪 (うちわ) — family circle; one's circle (of friends, co-workers, etc.); one's fellows; in-group | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict