Kaori Dict

団扇

うちわ

uchiwa

N1

Âm Hán-Việt: ĐOÀN PHIẾN

JLPT N1 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.quạt; quạt tay; quạt truyền thống
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.uchiwa; type of traditional Japanese handheld fan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.

    Incidentally, this room doesn't have anything like an air-conditioner. All it has is a fan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

団扇 (うちわ) — quạt; quạt tay; quạt truyền thống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict