Kaori Dict

一次線輪

いちじせんりん

ichijisenrin

Âm Hán-Việt: NHẤT THỨ TUYẾN LUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.primary coil

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一次線輪 (いちじせんりん) — primary coil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict