Kaori Dict

輪番

りんばん

rinban

thông dụng

Âm Hán-Việt: LUÂN PHIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.rotation (e.g. of a duty); taking turns

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The guards rotated in making their rounds every hour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輪番 (りんばん) — rotation (e.g. of a duty); taking turns | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict