Kaori Dict

月の輪

つきのわ

tsukinowa

Nghĩa

  1. danh từ

    1.moon (esp. full moon)

  2. danh từ

    2.circle fashioned after the moon

  3. danh từ

    3.decorative ring on the chest of a monk's stole

  4. danh từ

    4.straw trivet

  5. danh từ

    5.white crescent-shaped chest patch of an Asiatic black bear

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月の輪 (つきのわ) — moon (esp. full moon) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict