Kaori Dict

われ

ware

N1

Âm Hán-Việt: NGÃ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 94

Nghĩa

  1. 1.bản thân; tôi; cá nhân
  1. đại từ

    1.I; me

    occ. 和 for わ

  2. đại từ

    2.oneself

    occ. 和 for わ

  3. đại từcổ

    3.you

    occ. 和 for わ

  4. tiền tốcổ

    4.prefix indicating familiarity or contempt

    occ. 和

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What man has done, man can do.

  • Give me liberty or give me death.

  • We have a Pope.

  • He was beside himself with excitement.

  • He lost himself in his studies.

  • My friend was beside himself with anger.

  • He shivered a little in spite of himself.

  • "God is our salvation," said the priest.

  • The Lord is my shepherd; I shall not want.

  • There's a sticker on the box that says "fragile."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我 (われ) — bản thân; tôi; cá nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict