Kaori Dict

割れ

われ

ware

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.broken piece

  2. hậu tố danh từ

    2.below (a certain level, point, quantity, etc.); dropping below

  3. danh từtiếng lóngInternet

    3.illegal downloading and distribution of commercial software; warez

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割れ (われ) — broken piece | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict