Kaori Dict

wa

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. lượng từ

    1.counter for bundles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't lump all these issues together. You need to give every single one careful consideration.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

把 (わ) — counter for bundles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict