Kaori Dict

wa

N2

Âm Hán-Việt:

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.đếm chim; đếm thỏ
  1. lượng từ

    1.counter for birds or rabbits

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trên trời có hai con quạ đang bay.

    Two crows are flying in the sky.

  • This is plagiarism.

  • We shot pheasants by the hundred.

  • I want to live in Tampa.

  • Everybody started to panic.

  • Birds came flying by twos and threes.

  • One swallow does not make a summer.

  • An eagle was soaring high up in the air.

  • A bird soared above.

  • A bird was caught by a cat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽 (わ) — đếm chim; đếm thỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict