Kaori Dict

wa

thông dụng

Nghĩa

  1. trợ từnữ giới hay dùng

    1.indicates emotion or admiration

    at sentence end

  2. trợ từ

    2.indicates emphasis

    at sentence end

  3. đại từ

    3.I; me

  4. thán từ

    4.wah!

  5. thán từ

    5.boo!

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What long hair you've got!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

わ — indicates emotion or admiration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict