Kaori Dict

wa

Âm Hán-Việt: THOẠI

Nghĩa

  1. lượng từ

    1.counter for stories, episodes of TV series, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you seen the second episode?

  • How many episodes of One Piece have you watched?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

話 (わ) — counter for stories, episodes of TV series, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict