Kaori Dict

Bả

grasp · faggot · bunch · counter for bundles

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1569 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
ba3, ba4
Tiếng Hàn

grasp · faggot · bunch · counter for bundles

Từ chứa chữ này · dễ trước

たばtabaTHÚC

bunch; bó; tán

N3
つかむtsukamu

bắt; nắm; hiểu

N3
おおざっぱoozappaĐẠI TẠP BẢ

đại táp bả; khó chính xác; đồ sộ

N2
はあくhaakuBẢ ÁC

nắm bắt; hiểu biết

N1
とってtotte

tay cầm; nút; tay nắm; tay cầm

N1
waBẢ

encounter for bundles

thông dụng
いちわichiwaNHẤT BẢ

enbundle; bunch

はじhajiBẢ TRÌ

engrasp; hold; grip

はそくhasokuBẢ TRÓC

engrasping (a meaning)

じっぱひとからげjippahitokarage

enlumping together (things or people); treating (everyone) alike; handling indiscriminately; making sweeping generalizations; dealing with (various things) under one head

げんじょうはあくgenjouhaakuHIỆN TRẠNG BẢ ÁC

engrasping the present situation; having an accurate grasp of the situation

じょうきょうはあくjoukyouhaakuTRẠNG HUỐNG BẢ ÁC

en(one's) grasp of the situation; knowing how matters stand

どうこうはあくdoukouhaakuĐỘNG HƯỚNG BẢ ÁC

engrasping the trend; firmly understanding how the situation is developing; getting a good sense of how things are changing

ようてんはあくyoutenhaakuYẾU ĐIỂM BẢ ÁC

engrasping the (main) point; seizing the essence (of a matter)

じゅうはjuuhaSÚNG BẢ

engrip of a gun

あくはakuhaÁC BẢ

enholding; gripping · grip (sword, gun, etc.); hilt; handle

りょうはとうryouhatouLƯỠNG BẢ ĐẦU

enLiangbatou; traditional Manchurian female hairstyle

はあくはんしゃhaakuhanshaBẢ ÁC PHẢN XẠ

engrasp reflex; palmar grasp reflex

まきざっぽうmakizappouTÂN TẠP BẢ

ensplit firewood; firewood chunks; billet

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

把 (Bả) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict